刀折矢盡

dāo zhé shǐ jìn đao chiết thỉ tận

Hán Việt: đao chiết thỉ tận · Pinyin: dāo zhé shǐ jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (chiết) + (thỉ) + (tận)