刀槍耀日 đao thương diệu nhật Hán Việt: đao thương diệu nhật Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 槍 (thương) + 耀 (diệu) + 日 (nhật)Hán Việtđao thương diệu nhậtCấu tạo刀 + 槍 + 耀 + 日 · đao + thương + diệu + nhật nghĩa thành phần: đao + thương + diệu + nhật Nghĩa EngCihui 刀槍耀日 āoqiāngyàorì f.e. Swords and spears are gleaming in the sun.