刀架脖子

đao giá bột tử

Hán Việt: đao giá bột tử

Tổng quan

Cấu tạo: 刀 (đao) + 架 (giá) + 脖 (bột) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kề dao vào cổ
  • Biên soạn v.p. put a knife to sb.'s throat

Eng

  • Cihui 刀架脖子 āo jià bózi v.p. put a knife to sb.'s throat

Từ liên quan

Gần nghĩa

脖子拐