刀筆先生 dāo bǐ xiān shēng · đao bút tiên sanh Hán Việt: đao bút tiên sanh · Pinyin: dāo bǐ xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 筆 (bút) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyindāo bǐ xiān shēngHán Việtđao bút tiên sanhCấu tạo刀 + 筆 + 先 + 生 · đao + bút + tiên + sanh nghĩa thành phần: đao + bút + tiên + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即刀笔讼师。Tân Hoa Tự Điển 1.即刀笔讼师。