刀筆老手

dāo bǐ lǎo shǒu đao bút lão thủ

Hán Việt: đao bút lão thủ · Pinyin: dāo bǐ lǎo shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (bút) + (lão) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刀笔:古人在竹简上写字,错了用刀削去重写。旧指撰写公文或诉状有经验的人。