刀筆之詞 đao bút chi từ Hán Việt: đao bút chi từ Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 筆 (bút) + 之 (chi) + 詞 (từ)Hán Việtđao bút chi từCấu tạo刀 + 筆 + 之 + 詞 · đao + bút + chi + từ nghĩa thành phần: đao + bút + chi + từ Nghĩa EngCihui 刀筆之詞 āobǐzhīcí n. very severe statements M:¹piān/¹fèn