刀筆訟師

đao bút tụng sư

Hán Việt: đao bút tụng sư

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (bút) + (tụng) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刀筆訟師 āobǐsòngshī n. pettifogging lawyer M:ge/¹míng