刀筆賈豎

dāo bǐ gǔ shù đao bút cổ thụ

Hán Việt: đao bút cổ thụ · Pinyin: dāo bǐ gǔ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (bút) + (cổ) + (thụ)