刀過竹解 dāo guò zhú jiě · đao quá trúc giải Hán Việt: đao quá trúc giải · Pinyin: dāo guò zhú jiě Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 過 (quá) + 竹 (trúc) + 解 (giải)Pinyindāo guò zhú jiěHán Việtđao quá trúc giảiCấu tạo刀 + 過 + 竹 + 解 · đao + quá + trúc + giải nghĩa thành phần: đao + quá + trúc + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刀一劈下去,竹子立即分开。形容事情顺利解决。