刀鋒系列 dāo fēng xì liè · đao phong hệ liệt Hán Việt: đao phong hệ liệt · Pinyin: dāo fēng xì liè Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 鋒 (phong) + 系 (hệ) + 列 (liệt)Pinyindāo fēng xì lièHán Việtđao phong hệ liệtCấu tạo刀 + 鋒 + 系 + 列 · đao + phong + hệ + liệt nghĩa thành phần: đao + phong + hệ + liệt