刀錐之利 đao trùy chi lợi Hán Việt: đao trùy chi lợi Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 錐 (trùy) + 之 (chi) + 利 (lợi)Hán Việtđao trùy chi lợiCấu tạo刀 + 錐 + 之 + 利 · đao + trùy + chi + lợi nghĩa thành phần: đao + trùy + chi + lợi Nghĩa EngCihui 刀錐之利 āozhuīzhīlì n. small profit