刀鋒邊緣 dāo fēng biān yuán · đao phong biên duyến Hán Việt: đao phong biên duyến · Pinyin: dāo fēng biān yuán Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 鋒 (phong) + 邊 (biên) + 緣 (duyến)Pinyindāo fēng biān yuánHán Việtđao phong biên duyếnCấu tạo刀 + 鋒 + 邊 + 緣 · đao + phong + biên + duyến nghĩa thành phần: đao + phong + biên + duyến