刀頭舔蜜 dāo tóu tiǎn mì · đao đầu thiểm mật Hán Việt: đao đầu thiểm mật · Pinyin: dāo tóu tiǎn mì Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 頭 (đầu) + 舔 (thiểm) + 蜜 (mật)Pinyindāo tóu tiǎn mìHán Việtđao đầu thiểm mậtCấu tạo刀 + 頭 + 舔 + 蜜 · đao + đầu + thiểm + mật nghĩa thành phần: đao + đầu + thiểm + mật