刁天決地 diāo tiān jué dì · điêu thiên quyết địa Hán Việt: điêu thiên quyết địa · Pinyin: diāo tiān jué dì Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 天 (thiên) + 決 (quyết) + 地 (địa)Pinyindiāo tiān jué dìHán Việtđiêu thiên quyết địaCấu tạo刁 + 天 + 決 + 地 · điêu + thiên + quyết + địa nghĩa thành phần: điêu + thiên + quyết + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容大吵大闹。