刁天厥地

điêu thiên quyết địa

Hán Việt: điêu thiên quyết địa

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (thiên) + (quyết) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常強悍。元.楊梓《豫讓吞炭》第四折:「這伙刁天厥地小敲才,只要管把我來哄哄。」也作「刁天撅地」、「刁天決地」。