刁斗旗杆 điêu đẩu kì can Hán Việt: điêu đẩu kì can Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 斗 (đẩu) + 旗 (kì) + 杆 (can)Hán Việtđiêu đẩu kì canCấu tạo刁 + 斗 + 旗 + 杆 · điêu + đẩu + kì + can nghĩa thành phần: điêu + đẩu + kì + can