刁斗森嚴
điêu đẩu sâm nghiêm
Hán Việt: điêu đẩu sâm nghiêm · Pinyin: diāo dǒu sēn yán
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 刁斗森嚴 iāodǒusēnyán f.e. 1. a closely guarded area 2. strict army discipline
Hán Việt: điêu đẩu sâm nghiêm · Pinyin: diāo dǒu sēn yán