刁鑽促狹 diāo zuàn cù xiá · điêu toản xúc hiệp Hán Việt: điêu toản xúc hiệp · Pinyin: diāo zuàn cù xiá Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 鑽 (toản) + 促 (xúc) + 狹 (hiệp)Pinyindiāo zuàn cù xiáHán Việtđiêu toản xúc hiệpCấu tạo刁 + 鑽 + 促 + 狹 · điêu + toản + xúc + hiệp nghĩa thành phần: điêu + toản + xúc + hiệp