刁鑽刻薄 diāo zuān kè bó · điêu toản khắc bạc Hán Việt: điêu toản khắc bạc · Pinyin: diāo zuān kè bó Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 鑽 (toản) + 刻 (khắc) + 薄 (bạc)Pinyindiāo zuān kè bóHán Việtđiêu toản khắc bạcCấu tạo刁 + 鑽 + 刻 + 薄 · điêu + toản + khắc + bạc nghĩa thành phần: điêu + toản + khắc + bạc