刁鑽古怪

diāo zuān gǔ guài điêu toản cổ quái

Hán Việt: điêu toản cổ quái · Pinyin: diāo zuān gǔ guài

Tổng quan

xảo trá tai quái

Cấu tạo: (điêu) + (toản) + (cổ) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xảo trá tai quái
  • Cihui xảo trá tai quái。狡猾怪癖的性格或做事方式離奇,不同一般。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刁蠻機靈,性情怪僻。《紅樓夢》第二七回:「他素昔眼空心大,是個頭等刁鑽古怪東西。」

Eng

  • Cihui 刁鑽古怪 iāozuāngǔguài f.e. sly and capricious