刁鑽刻薄

diāo zuān kè bó điêu toản khắc bạc

Hán Việt: điêu toản khắc bạc · Pinyin: diāo zuān kè bó

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (toản) + (khắc) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刁钻:狡猾奸诈。形容人狡猾奸诈,待人苛刻薄情。
  • Tân Hoa Tự Điển 刁钻狡猾奸诈。形容人狡猾奸诈,待人苛刻薄情。