刃有余地 rèn yǒu yú dì · nhận hữu dư địa Hán Việt: nhận hữu dư địa · Pinyin: rèn yǒu yú dì Tổng quan Cấu tạo: 刃 (nhận) + 有 (hữu) + 余 (dư) + 地 (địa)Pinyinrèn yǒu yú dìHán Việtnhận hữu dư địaCấu tạo刃 + 有 + 余 + 地 · nhận + hữu + dư + địa nghĩa thành phần: nhận + hữu + dư + địa