刃有余地
nhận hữu dư địa
Hán Việt: nhận hữu dư địa · Pinyin: rèn yǒu yú dì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「遊刃有餘」。見「遊刃有餘」條。01.唐.李觀〈貽睦州糾曹王仲連書〉:「且公任當其要,刃有餘地。」<a name="游刃恢恢"> </a>
Hán Việt: nhận hữu dư địa · Pinyin: rèn yǒu yú dì