刃樹劍山 rèn shù jiàn shān · nhận thụ kiếm san Hán Việt: nhận thụ kiếm san · Pinyin: rèn shù jiàn shān Tổng quan Cấu tạo: 刃 (nhận) + 樹 (thụ) + 劍 (kiếm) + 山 (san)Pinyinrèn shù jiàn shānHán Việtnhận thụ kiếm sanCấu tạo刃 + 樹 + 劍 + 山 · nhận + thụ + kiếm + san nghĩa thành phần: nhận + thụ + kiếm + san