刃沒利存 rèn mò lì cún · nhận một lợi tồn Hán Việt: nhận một lợi tồn · Pinyin: rèn mò lì cún Tổng quan Cấu tạo: 刃 (nhận) + 沒 (một) + 利 (lợi) + 存 (tồn)Pinyinrèn mò lì cúnHán Việtnhận một lợi tồnCấu tạo刃 + 沒 + 利 + 存 · nhận + một + lợi + tồn nghĩa thành phần: nhận + một + lợi + tồn