刃迎縷解 rèn yíng lǚ jiě · nhận nghênh lũ giải Hán Việt: nhận nghênh lũ giải · Pinyin: rèn yíng lǚ jiě Tổng quan Cấu tạo: 刃 (nhận) + 迎 (nghênh) + 縷 (lũ) + 解 (giải)Pinyinrèn yíng lǚ jiěHán Việtnhận nghênh lũ giảiCấu tạo刃 + 迎 + 縷 + 解 · nhận + nghênh + lũ + giải nghĩa thành phần: nhận + nghênh + lũ + giải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「迎刃而解」。見「迎刃而解」條。