刃迎縷解

rèn yíng lǚ jiě nhận nghênh lũ giải

Hán Việt: nhận nghênh lũ giải · Pinyin: rèn yíng lǚ jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (nghênh) + (lũ) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻顺利解决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容通达流畅。