分三別兩

fēn sān bié liǎng phân tam biệt lưỡng

Hán Việt: phân tam biệt lưỡng · Pinyin: fēn sān bié liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tam) + (biệt) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细分说;清楚,明白。同“分星擘两”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"分星擘两"。
  • Tân Hoa Tự Điển 详细分说;清楚,明白。同分星擘两”。