分不差地 phân bất soa địa Hán Việt: phân bất soa địa Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 不 (bất) + 差 (soa) + 地 (địa)Hán Việtphân bất soa địaCấu tạo分 + 不 + 差 + 地 · phân + bất + soa + địa nghĩa thành phần: phân + bất + soa + địa Nghĩa EngCihui the minute