分不清楚

phân bất thanh sở

Hán Việt: phân bất thanh sở

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (bất) + (thanh) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分不清楚 ēnbuqīngchu r.v. cannot be distinguished ◆attr. indistinguishable