分絲析縷 fēn sī xī lǚ · phân ti tích lũ Hán Việt: phân ti tích lũ · Pinyin: fēn sī xī lǚ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 絲 (ti) + 析 (tích) + 縷 (lũ)Pinyinfēn sī xī lǚHán Việtphân ti tích lũCấu tạo分 + 絲 + 析 + 縷 · phân + ti + tích + lũ nghĩa thành phần: phân + ti + tích + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻明察入微。Tân Hoa Tự Điển 1.喻明察入微。