分为两叉

phân vi lưỡng xoa

Hán Việt: phân vi lưỡng xoa

Tổng quan

(sinh vật học) phân nhánh[dai'værikeit], tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây...)

Cấu tạo: 分 (phân) + 爲 (vi) + 兩 (lưỡng) + 叉 (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) phân nhánh, tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây...)
  • Tần suất từ (sinh vật học) phân nhánh[dai'værikeit], tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi divaricate

Eng

  • Tần suất từ divaricate

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为小部分 · 分为派系的 · 分为百度的 · 分为各部 · 分为三部分 · 分为二