分为两叉
phân vi lưỡng xoa
Hán Việt: phân vi lưỡng xoa
Tổng quan
(sinh vật học) phân nhánh[dai'værikeit], tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây...)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) phân nhánh, tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây...)
- Tần suất từ (sinh vật học) phân nhánh[dai'værikeit], tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây...)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi divaricate
Eng
- Tần suất từ divaricate