分为各部

phân vi các bộ

Hán Việt: phân vi các bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 爲 (vi) + 各 (các) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia ban

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi departmentalise

Eng

  • Cihui departmentalise

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为两叉 · 分为小部分 · 分为派系的 · 分为百度的 · 各部的 · 分为三部分 · 分为二