分體中柱 phân thể trung trụ Hán Việt: phân thể trung trụ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 體 (thể) + 中 (trung) + 柱 (trụ)Hán Việtphân thể trung trụCấu tạo分 + 體 + 中 + 柱 · phân + thể + trung + trụ nghĩa thành phần: phân + thể + trung + trụ Nghĩa EngCihui meristele