分保分出人
phân bảo phân xuất nhân
Hán Việt: phân bảo phân xuất nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 保 (bảo) + 分 (phân) + 出 (xuất) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui cedant
Hán Việt: phân bảo phân xuất nhân
Cấu tạo: 分 (phân) + 保 (bảo) + 分 (phân) + 出 (xuất) + 人 (nhân)