分光濾色鏡 phân quang lự sắc kính Hán Việt: phân quang lự sắc kính Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 光 (quang) + 濾 (lự) + 色 (sắc) + 鏡 (kính)Hán Việtphân quang lự sắc kínhCấu tạo分 + 光 + 濾 + 色 + 鏡 · phân + quang + lự + sắc + kính nghĩa thành phần: phân + quang + lự + sắc + kính Nghĩa EngCihui spectrofilter