分光照相 phân quang chiếu tương Hán Việt: phân quang chiếu tương Tổng quan (vật lý) phép ghi âm phổ Cấu tạo: 分 (phân) + 光 (quang) + 照 (chiếu) + 相 (tương)Hán Việtphân quang chiếu tươngCấu tạo分 + 光 + 照 + 相 · phân + quang + chiếu + tương nghĩa thành phần: phân + quang + chiếu + tương Nghĩa ViệtCihui (vật lý) phép ghi âm phổ