分內之事 fèn nèi zhī shì · phân nội chi sự Hán Việt: phân nội chi sự · Pinyin: fèn nèi zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 內 (nội) + 之 (chi) + 事 (sự)Pinyinfèn nèi zhī shìHán Việtphân nội chi sựCấu tạo分 + 內 + 之 + 事 · phân + nội + chi + sự nghĩa thành phần: phân + nội + chi + sự Nghĩa EngCihui 分內之事 ènnèizhīshì n. a matter within one's duty