分內之事

fèn nèi zhī shì phân nội chi sự

Hán Việt: phân nội chi sự · Pinyin: fèn nèi zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (nội) + (chi) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分内:自己,本分。本分之内的事情。指自己应负责任的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 分内自己,本分。本分之内的事情。指自己应负责任的事情。

Eng

  • Cihui 分內之事 ènnèizhīshì n. a matter within one's duty