分凝作用 phân ngưng tác dụng Hán Việt: phân ngưng tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 凝 (ngưng) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtphân ngưng tác dụngCấu tạo分 + 凝 + 作 + 用 · phân + ngưng + tác + dụng nghĩa thành phần: phân + ngưng + tác + dụng Nghĩa EngCihui dephlegmation