分出好壞

phân xuất hảo hoại

Hán Việt: phân xuất hảo hoại

Tổng quan

quạt, sy (thóc), sàng lọc, chọn lựa; phân biệt, (th ca) đập, vỗ

Cấu tạo: (phân) + (xuất) + (hảo) + (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quạt, sy (thóc), sàng lọc, chọn lựa; phân biệt, (th ca) đập, vỗ