分出高下 phân xuất cao hạ Hán Việt: phân xuất cao hạ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 出 (xuất) + 高 (cao) + 下 (hạ)Hán Việtphân xuất cao hạCấu tạo分 + 出 + 高 + 下 · phân + xuất + cao + hạ nghĩa thành phần: phân + xuất + cao + hạ Nghĩa EngCihui tell the men from the boys