分別對待

phân biệt đối đãi

Hán Việt: phân biệt đối đãi

Tổng quan

Đối xử khác nhau

Cấu tạo: 分 (phân) + 别 (biệt) + 对 (đối) + 待 (đãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đối xử khác nhau

Từ liên quan

Gần nghĩa

分別事識 · 分別是非 · 分別清楚 · 分別說三 · 分別說部 · 分別功德品 · 分別功德經 · 分別功德論