分別是非 phân biệt thị phi Hán Việt: phân biệt thị phi Tổng quan Phân biệt phải trái Cấu tạo: 分 (phân) + 别 (biệt) + 是 (thị) + 非 (phi)Hán Việtphân biệt thị phiCấu tạo分 + 别 + 是 + 非 · phân + biệt + thị + phi nghĩa thành phần: phân + biệt + thị + phi Nghĩa ViệtCihui Phân biệt phải trái Từ liên quan Gần nghĩa是非不分 · 是非之地 · 是非得失 · 是非分明 · 是非颠倒 · 是非曲直 · 是非之心 · 分別事識