分別門戶 fēn bié mén hù · phân biệt môn hộ Hán Việt: phân biệt môn hộ · Pinyin: fēn bié mén hù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 別 (biệt) + 門 (môn) + 戶 (hộ)Pinyinfēn bié mén hùHán Việtphân biệt môn hộCấu tạo分 + 別 + 門 + 戶 · phân + biệt + môn + hộ nghĩa thành phần: phân + biệt + môn + hộ