分別所有

phân biệt sở hữu

Hán Việt: phân biệt sở hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (biệt) + (sở) + (hữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分別所有 ēnbiésuǒyòu f.e. <lg.> separate possession