分別部居

fēn bié bù jū phân biệt bộ cư

Hán Việt: phân biệt bộ cư · Pinyin: fēn bié bù jū

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (biệt) + (bộ) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分别:分辨,区分;部居:按部归类。分类排列。
  • Tân Hoa Tự Điển 分别分辨,区分;部居按部归类。分类排列。