分別門戶

fēn bié mén hù phân biệt môn hộ

Hán Việt: phân biệt môn hộ · Pinyin: fēn bié mén hù

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (biệt) + (môn) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在学术上根据各自的格调或见解划清派别,各立门户。同“分门别户”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指在学术上根据各自的格调或见解划清派别,各立门户。同分门别户”。