分割成小国

phân cát thành tiểu quốc

Hán Việt: phân cát thành tiểu quốc

Tổng quan

sự phân chia đất nước thành nhiều vùng thù địch lẫn nhau (để dễ cai trị) phân chia (một đất nước) thành nhiều vùng thù địch lẫn nhau (để dễ cai trị)

Cấu tạo: 分 (phân) + 割 (cát) + 成 (thành) + 小 (tiểu) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia cắt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Balkanization

Từ liên quan

Gần nghĩa

分割包圍 · 分割财产 · 小国君主 · 分割高原山 · 小国寡民 · 小國寡民