分割高原山

phân cát cao nguyên san

Hán Việt: phân cát cao nguyên san

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 割 (cát) + 高 (cao) + 原 (nguyên) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 núi giả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pseudomountain

Eng

  • Cihui pseudomountain
  • Tần suất từ pseudomountain

Từ liên quan

Gần nghĩa

分割成小国 · 分割包圍 · 分割财产